Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边材 trong tiếng Trung hiện đại:
[biāncái] dác gỗ (lớp mềm bên ngoài của gỗ)。居于形成层和心材之间的木材外部,比心材更易渗透,不如心材耐久,通常颜色比它最后变成的心材为浅。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 材
| tài | 材: | tài liệu; quan tài |

Tìm hình ảnh cho: 边材 Tìm thêm nội dung cho: 边材
