Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 达赖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 达赖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 达赖 trong tiếng Trung hiện đại:

[dálài] Đạt Lai; Đạt Lai Lạt Ma。"达赖喇嘛"的简称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 达

đạt:diễn đạt; đỗ đạt; phát đạt
đặt:bày đặt; cắt đặt; sắp đặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赖

lại:ỷ lại
达赖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 达赖 Tìm thêm nội dung cho: 达赖