Từ: 囹圉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 囹圉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 囹圉 trong tiếng Trung hiện đại:

[língyǔ] ngục tù; nhà ngục; nhà đá。监狱。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囹

lãnh:lãnh cung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圉

ngữ:bờ cõi
:vũ (khuông nuôi ngựa); vũ vũ (dáng lờ đờ)
囹圉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 囹圉 Tìm thêm nội dung cho: 囹圉