Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迂执 trong tiếng Trung hiện đại:
[yūzhí] cổ hủ; cố chấp。迂腐固执。
生性迂执
tính cách cố chấp
生性迂执
tính cách cố chấp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂
| vu | 迂: | nói vu vơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |

Tìm hình ảnh cho: 迂执 Tìm thêm nội dung cho: 迂执
