Từ: 迂执 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迂执:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迂执 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūzhí] cổ hủ; cố chấp。迂腐固执。
生性迂执
tính cách cố chấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂

vu:nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 执

chấp:tranh chấp
chập:một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng
chắp:chắp tay, chắp nối; chắp nhặt
giập:giập giờn
xúp:lúp xúp
xấp:xấp xỉ
xụp:lụp xụp, xì xụp
迂执 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迂执 Tìm thêm nội dung cho: 迂执