Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 短棒 trong tiếng Trung hiện đại:
[duǎnbàng] cái vồ; dùi cui。钓鱼人用来把钓得的鱼打昏或打死的一种棒。泛指不长的棒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 短
| ngắn | 短: | ngắn dài, ngắn ngủi |
| vắn | 短: | thở vắn than dài |
| đoản | 短: | đoản mệnh; đoản ngữ; sở đoản |
| đuỗn | 短: | dài đuỗn, đuồn đuỗn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 棒
| búng | 棒: | búng tai |
| bọng | 棒: | đòn bọng |
| bổng | 棒: | bổng cầu |
| bộng | 棒: | bộng ong |
| vóng | 棒: | |
| vổng | 棒: | vổng lên |

Tìm hình ảnh cho: 短棒 Tìm thêm nội dung cho: 短棒
