Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 迂拙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迂拙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迂拙 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūzhuō] xuẩn ngốc; ngu dại; vụng về。迂阔笨拙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂

vu:nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拙

choét:choét mắt
choắt:loắt choắt
choẹt: 
chuyết:chuyết bát (vụng về)
chót:cao chót vót; hạng chót
chút:một chút, chút xíu
nhốt:nhốt lại
suốt:làm việc suốt ngày
sụt:sụt sịt
trút:trút xuống
xọt: 
đúc:đông đúc; đúc kết
迂拙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迂拙 Tìm thêm nội dung cho: 迂拙