Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 迂缓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迂缓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迂缓 trong tiếng Trung hiện đại:

[yūhuǎn] chậm chạp; lù đù。(行动)退缓;不直截。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迂

vu:nói vu vơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓

hoãn:hoà hoãn, hoãn binh
迂缓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迂缓 Tìm thêm nội dung cho: 迂缓