Từ: 饮弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 饮弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 饮弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐndàn] trúng đạn; ăn đạn。身上中了子弹。
饮弹身亡
trúng đạn chết.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 饮

ẩm:ẩm ướt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
饮弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 饮弹 Tìm thêm nội dung cho: 饮弹