Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 过量 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 过量:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 过量 trong tiếng Trung hiện đại:

[guòliàng] quá liều; quá lượng; quá chén (nói về uống rượu)。超过限量。
饮酒过量
uống rượu quá chén.
过量施肥对作物生长不利。
lượng phân bón quá liều sẽ không có lợi cho sinh trưởng của cây trồng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 过

quá:quá lắm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 量

lường:đo lường
lượng:chất lượng
过量 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 过量 Tìm thêm nội dung cho: 过量