Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 运输机 trong tiếng Trung hiện đại:
[yùnshūjī] máy bay vận tải。专门用来载运人员和物资的飞机。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 输
| thâu | 输: | thâu (thua cuộc),thâu dẫn (ống dẫn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 运输机 Tìm thêm nội dung cho: 运输机
