Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 近东 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìndōng] cận đông; vùng cận đông。指亚洲西南部和非洲东北部,包括亚洲的阿拉伯半岛、土耳其、伊拉克、叙利亚、约旦、黎巴嫩、巴勒斯坦地区,非洲的埃及和苏丹。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 东
| đông | 东: | phía đông, phương đông |

Tìm hình ảnh cho: 近东 Tìm thêm nội dung cho: 近东
