Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 近便 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 近便:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 近便 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìn·bian] gần dễ đi。路近,容易走到。
从小路走要近便一些。
đi đường tắt gần dễ đi hơn một chút.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 近

cận:cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị
cặn:cặn kẽ
gàn:gàn dở
gần:gần gũi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi
近便 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 近便 Tìm thêm nội dung cho: 近便