Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这么 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhè·me] như thế; như vậy; thế này。指示代词,指示性质、状态、方式、程度等。
有这么回事。
có việc này
大家都这么说。
mọi người đều nói như vậy.
这么好的庄稼。
mùa màng tốt thế này.
有这么回事。
có việc này
大家都这么说。
mọi người đều nói như vậy.
这么好的庄稼。
mùa màng tốt thế này.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 么
| ma | 么: | Đa ma (bao nhiêu); Giá ma (cái gì đây) |

Tìm hình ảnh cho: 这么 Tìm thêm nội dung cho: 这么
