Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 这会儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèhuìr] lúc này; bây giờ。这时候。也说这会子。
这会儿雪下得更大了。
lúc này tuyết rơi càng nhiều.
你这会儿又上哪儿去呀?
bây giờ anh lại đi đâu nữa đấy?
这会儿雪下得更大了。
lúc này tuyết rơi càng nhiều.
你这会儿又上哪儿去呀?
bây giờ anh lại đi đâu nữa đấy?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 这
| giá | 这: | giá cá (cái này); giá dạng (như vậy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 这会儿 Tìm thêm nội dung cho: 这会儿
