Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迟到 trong tiếng Trung hiện đại:
[chídào] muộn; đến trễ; đến muộn。到得比规定的时间晚。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迟
| chày | 迟: | chày kíp (chậm), chày ngày (lâu) |
| trì | 迟: | trì (chậm; ngu); trì trệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |

Tìm hình ảnh cho: 迟到 Tìm thêm nội dung cho: 迟到
