Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷漫 trong tiếng Trung hiện đại:
[mímàn] lan tràn; bao phủ。漫天遍地,茫茫一片,看不分明。
烟雾迷漫。
mây mù bao phủ.
烟雾迷漫。
mây mù bao phủ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漫
| man | 漫: | man mác |
| máng | 漫: | máng nước |
| mạn | 漫: | mạn ngược; mạn xuôi |
| mằn | 漫: | mằn mặn |
| mẳn | 漫: | tí mẳn |
| mặn | 漫: | nước mặn |
| mớn | 漫: | mớn nước |

Tìm hình ảnh cho: 迷漫 Tìm thêm nội dung cho: 迷漫
