Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 追逼 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuībī] 1. đuổi sát; đuổi riết。追赶进逼。
敌军不战而逃,我军乘胜追逼。
quân địch không đánh mà chạy, quân ta thừa thắng đuổi theo.
2. ép bức; truy bức。用强迫的方式追究或索取。
追逼他说出实情。
ép anh ta nói sự thật.
敌军不战而逃,我军乘胜追逼。
quân địch không đánh mà chạy, quân ta thừa thắng đuổi theo.
2. ép bức; truy bức。用强迫的方式追究或索取。
追逼他说出实情。
ép anh ta nói sự thật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 追
| choai | 追: | choai choai |
| truy | 追: | truy bắt; truy điệu; truy tố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼
| bức | 逼: | bức bách |
| bực | 逼: | bực bội |

Tìm hình ảnh cho: 追逼 Tìm thêm nội dung cho: 追逼
