Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 梓里 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǐlǐ] 书
quê hương; quê nhà; cố hương。指故乡。
quê hương; quê nhà; cố hương。指故乡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梓
| tở | 梓: | |
| tử | 梓: | tử (cây catalpa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 里
| lìa | 里: | lìa bỏ |
| lí | 里: | lân lí (hàng xóm); thiên lí (nghìn lặm) |
| lý | 里: | thiên lý; hương lý (làng xóm) |
| lẽ | 里: | |
| lịa | 里: | lia lịa |

Tìm hình ảnh cho: 梓里 Tìm thêm nội dung cho: 梓里
