Cao su chống va đập cửa

Từ: 退婚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 退婚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 退

Nghĩa của 退婚 trong tiếng Trung hiện đại:

[tuìhūn] từ hôn; huỷ hôn。解除婚约。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 退

thoái退:thoái lui
thui退:thui đốt, đen thui
thói退:thói quen
thúi退:thúi tha (thối tha)
thối退:thối tha
thụi退:thụi nhau
thủi退:thui thủi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 婚

hôn:kết hôn, hôn lễ
退婚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 退婚 Tìm thêm nội dung cho: 退婚