Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 退让 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuìràng] 1. lui nhường; nhường đường。向后退,让开路。
退让不及,让车撞倒。
nhường đường không kịp, bị xe tông ngã.
2. nhượng bộ。让步。
原则问题,一点也不能退让。
vấn đề nguyên tắc, không thể nhượng bộ.
退让不及,让车撞倒。
nhường đường không kịp, bị xe tông ngã.
2. nhượng bộ。让步。
原则问题,一点也不能退让。
vấn đề nguyên tắc, không thể nhượng bộ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 退
| thoái | 退: | thoái lui |
| thui | 退: | thui đốt, đen thui |
| thói | 退: | thói quen |
| thúi | 退: | thúi tha (thối tha) |
| thối | 退: | thối tha |
| thụi | 退: | thụi nhau |
| thủi | 退: | thui thủi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 让
| nhượng | 让: | khiêm nhượng |

Tìm hình ảnh cho: 退让 Tìm thêm nội dung cho: 退让
