Cao su chống va đập cửa

Từ: 送话器 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 送话器:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 送话器 trong tiếng Trung hiện đại:

[sònghuàqì] máy chuyển âm。发话器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 送

tống:tống biệt, tống tiễn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại:thần thoại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 器

khí:khí cụ, khí giới
送话器 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 送话器 Tìm thêm nội dung cho: 送话器