Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 适值 trong tiếng Trung hiện đại:
[shiÌzhiì] vừa may gặp; vừa dịp。恰好遇到。
上次赴京,适值全国农业展览会开幕。
lần trước lên Bắc Kinh vừa dịp khai mạc triển lãm nông nghiệp toàn quốc.
上次赴京,适值全国农业展览会开幕。
lần trước lên Bắc Kinh vừa dịp khai mạc triển lãm nông nghiệp toàn quốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 适
| thích | 适: | thích chí, thích hợp, thích ứng |
| thếch | 适: | lếch thếch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 适值 Tìm thêm nội dung cho: 适值
