Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 透明 trong tiếng Trung hiện đại:
[tòumíng] trong suốt; trong (vật thể)。(物体)能透过光线的。
水是无色透明的液体。
nước là chất lỏng trong suốt không màu.
水是无色透明的液体。
nước là chất lỏng trong suốt không màu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 透
| thấu | 透: | thấu kính, thẩm thấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 透明 Tìm thêm nội dung cho: 透明
