Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通讯网 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngxùnwǎng] mạng lưới thông tin。分布很广的许多电台或通讯员所组成的整体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 讯
| tấn | 讯: | tra tấn, thông tấn xã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 网
| võng | 网: | võng (mạng lưới, hình lưới); bộ võng |

Tìm hình ảnh cho: 通讯网 Tìm thêm nội dung cho: 通讯网
