Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通风 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngfēng] 1. thông gió; thông hơi; thoáng khí。使空气流通。
通风设备
thiết bị thông gió
把窗子打开,通通风。
mở cửa sổ ra cho thoáng khí.
2. để lộ tin tức; tiết lộ tin tức。透露消息。
通风报信
bắn tin; mật báo
3. thoáng gió。空气流通;透气儿。
这屋子不通风,闹得很。
ngôi nhà này không thoáng gió, oi bức quá.
通风设备
thiết bị thông gió
把窗子打开,通通风。
mở cửa sổ ra cho thoáng khí.
2. để lộ tin tức; tiết lộ tin tức。透露消息。
通风报信
bắn tin; mật báo
3. thoáng gió。空气流通;透气儿。
这屋子不通风,闹得很。
ngôi nhà này không thoáng gió, oi bức quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |

Tìm hình ảnh cho: 通风 Tìm thêm nội dung cho: 通风
