Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 逮捕证 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàibǔzhèng] trát bắt giam; lệnh bắt。逮捕人犯时必须出示的法律凭证。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 逮
| đãi | 逮: | miêu đãi lão thử (mèo rình chuột) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捕
| buả | 捕: | bủa vây |
| bõ | 捕: | bõ công; chẳng bõ |
| bố | 捕: | bố ráp (tìm bắt) |
| bổ | 捕: | bổ đi tìm |
| bủa | 捕: | bủa lưới; bủa vây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 证
| chứng | 证: | chứng chỉ; chứng cứ; chứng kiến, làm chứng |

Tìm hình ảnh cho: 逮捕证 Tìm thêm nội dung cho: 逮捕证
