Từ: 逼真 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逼真:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 逼 • 真

Nghĩa của 逼真 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīzhēn] 形
1. rất giống; y như thật; giống y như thật; y như nguyên bản。极像真的。
这个老虎画得十分逼真
con hổ này vẽ y như thật
2. rành rành; rõ mồn một。真切。
看得逼真
nhìn thấy rõ rành rành
听得逼真
nghe thấy rõ mồn một

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼

bức逼:bức bách
bực逼:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 真

chan真:chứa chan, chan hoà
chang真:nắng chang chang; y chang
chân真:chân thật; chân chất, chân thành; chân dung, chân tướng
sân真:sinh sân (giận)
逼真 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逼真 Tìm thêm nội dung cho: 逼真