Từ: 逼视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 逼视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 逼视 trong tiếng Trung hiện đại:

[bīshì]
nhìn gần; tập trung nhìn; đến sát để nhìn。向前靠近目标,集中视力看。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逼

bức:bức bách
bực:bực bội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
逼视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 逼视 Tìm thêm nội dung cho: 逼视