Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道场 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàochǎng] đàn tràng; đạo trường (nơi làm phép thuật của thầy tu hay đạo sĩ)。和尚或道士做法事的场所,也指所做的法事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 道场 Tìm thêm nội dung cho: 道场
