Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乱套 trong tiếng Trung hiện đại:
[luàntào] lộn xộn; lẫn lộn。乱了次序或秩序。
会场上吵成一片,乱了套了。
trong hội trường, tiếng tranh cãi cả một vùng, rất lộn xộn.
会场上吵成一片,乱了套了。
trong hội trường, tiếng tranh cãi cả một vùng, rất lộn xộn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |

Tìm hình ảnh cho: 乱套 Tìm thêm nội dung cho: 乱套
