Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 避而不谈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 避而不谈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 避而不谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[bì"érbùtán] 1. tránh; lách; vờ; lờ。常指狡猾地、不采用正面拒绝的办法回避。
2. né tránh; trốn tránh。有意识地回避问题。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 避

tị:tị nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 而

nhi:nhi (liên từ: mà sau đó): nhi hậu (sau đó), nhi thả (mà còn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo
避而不谈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 避而不谈 Tìm thêm nội dung cho: 避而不谈