Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 那摩温 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàmówēn] số một; trưởng (chỉ người đứng đầu như kíp trưởng, ca trưởng)。解放前上海用来称工头。(英:number one)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 摩
| ma | 摩: | Ma sa (cọ sát); ma đao (mài dao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |

Tìm hình ảnh cho: 那摩温 Tìm thêm nội dung cho: 那摩温
