Từ: 那程子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 那程子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 那程子 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàchéng·zi] hồi ấy; những ngày ấy; những ngày đó。那些日子。
那程子我很忙,没有工夫来看你。
hồi ấy tôi rất bận, không rảnh rỗi đến thăm anh được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 那

na:na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ)
:nà tới (đuổi theo riết); nõn nà
:nấn ná
nả:bao nả (bao nhiêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 程

chành: 
trình:hành trình; quy trình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
那程子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 那程子 Tìm thêm nội dung cho: 那程子