Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 那程子 trong tiếng Trung hiện đại:
[nàchéng·zi] hồi ấy; những ngày ấy; những ngày đó。那些日子。
那程子我很忙,没有工夫来看你。
hồi ấy tôi rất bận, không rảnh rỗi đến thăm anh được.
那程子我很忙,没有工夫来看你。
hồi ấy tôi rất bận, không rảnh rỗi đến thăm anh được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 那
| na | 那: | na cả (cái gì?); na dạng (thế nàỏ) |
| nà | 那: | nà tới (đuổi theo riết); nõn nà |
| ná | 那: | nấn ná |
| nả | 那: | bao nả (bao nhiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 程
| chành | 程: | |
| trình | 程: | hành trình; quy trình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 那程子 Tìm thêm nội dung cho: 那程子
