Cao su chống va đập cửa

Từ: 邪心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 邪心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 邪心 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiéxīn] tà tâm; ý nghĩ bất chính。邪念。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 邪

:tà dâm, tà khí, tà ma
:một tá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
邪心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 邪心 Tìm thêm nội dung cho: 邪心