Cao su chống va đập cửa
Chữ 鄃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄃, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄃:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 鄃
鄃
Nghĩa của 鄃 trong tiếng Trung hiện đại:
[Shū] Bộ: 邑 (阝) - Ấp
Số nét: 16
Hán Việt: DU
huyện Du (tên huyện thời xưa, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。古县名,在今山东夏津县附近。
Số nét: 16
Hán Việt: DU
huyện Du (tên huyện thời xưa, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。古县名,在今山东夏津县附近。

Tìm hình ảnh cho: 鄃 Tìm thêm nội dung cho: 鄃
