Cao su chống va đập cửa

Chữ 鄃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鄃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鄃:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鄃

1. 鄃 cấu thành từ 2 chữ: 俞, 邑
  • du, dũ
  • phấp, óp, ấp, ọp, ốp
  • 2. 鄃 cấu thành từ 2 chữ: 俞, 阝
  • du, dũ
  • phụ, ấp
  • Nghĩa của 鄃 trong tiếng Trung hiện đại:

    [Shū] Bộ: 邑 (阝) - Ấp
    Số nét: 16
    Hán Việt: DU
    huyện Du (tên huyện thời xưa, ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc)。古县名,在今山东夏津县附近。
    鄃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鄃 Tìm thêm nội dung cho: 鄃