Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 酣然 trong tiếng Trung hiện đại:
[hānrán] say sưa; say bí tỉ。酣畅的样子。
酣然大醉
uống say bí tỉ
酣然入梦
ngủ say sưa; đi vào giấc mộng đẹp
酣然大醉
uống say bí tỉ
酣然入梦
ngủ say sưa; đi vào giấc mộng đẹp
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酣
| ham | 酣: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 酣: | hàm (vui chén, uống rượu vui thích) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 酣然 Tìm thêm nội dung cho: 酣然
