Từ: 酵子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 酵子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 酵子 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiào·zi]
bột chua; bột lên men。含有酵母的面团。也叫引酵。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酵

diếu:diếu mẫu (men)
dáo:dáo dác
giáo:giáo giác (nhớn nhác)
giếu:giếu giáo (lếu láo)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
酵子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 酵子 Tìm thêm nội dung cho: 酵子