Chữ 留 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 留, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 留:

留

Đây là các chữ cấu thành từ này: 留

留

Chiết tự chữ 留

[]

U+F9CD, tổng 10 nét, bộ Điền 田
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

留

Nghĩa Trung Việt của từ 留


Chữ gần giống với 留:

㽛, 畔, 留, 畚, 畛, 畜, 畝, 畞, 畟, 留,

Chữ gần giống 留

Tự hình:

Tự hình chữ 留 Tự hình chữ 留 Tự hình chữ 留 Tự hình chữ 留

留 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 留 Tìm thêm nội dung cho: 留