Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 重利 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhònglì] 1. lãi nặng; lợi tức lớn。很高的利息。
2. lợi nhuận cao; lợi nhuận nhiều。很高的利润。
牟取重利
kiếm được lợi nhuận cao.
3. trọng tiền bạc; coi trọng tiền tài。看重钱财。
重利轻义
tham sang phụ khó; tham tiền phụ nghĩa
2. lợi nhuận cao; lợi nhuận nhiều。很高的利润。
牟取重利
kiếm được lợi nhuận cao.
3. trọng tiền bạc; coi trọng tiền tài。看重钱财。
重利轻义
tham sang phụ khó; tham tiền phụ nghĩa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 重
| chuộng | 重: | chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng |
| chõng | 重: | giường chõng |
| chùng | 重: | |
| chồng | 重: | chồng chất, chồng đống |
| trùng | 重: | núi trập trùng |
| trọng | 重: | xem trọng |
| trộng | 重: | nuốt trộng (trửng) |
| trụng | 重: | trụng (nhúng) nước sôi |
| trửng | 重: | trửng (chơi đùa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 利
| lì | 利: | phẳng lì; lì lợm |
| lời | 利: | lời lãi |
| lợi | 利: | ích lợi |

Tìm hình ảnh cho: 重利 Tìm thêm nội dung cho: 重利
