Từ: 重播 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 重播:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 重播 trong tiếng Trung hiện đại:

[chóngbō] phát lại; phát thanh lại。重复播放某些无线电或电视节目,通常使用录制下来的材料。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng:giường chõng
chùng: 
chồng:chồng chất, chồng đống
trùng:núi trập trùng
trọng:xem trọng
trộng:nuốt trộng (trửng)
trụng:trụng (nhúng) nước sôi
trửng:trửng (chơi đùa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 播

:truyền bá
bạ:bậy bạ
bớ: 
bợ:nịnh bợ; tạm bợ
bứ: 
phăng:chối phăng
:vá áo
vả:nhờ vả
vớ:vớ lấy
重播 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 重播 Tìm thêm nội dung cho: 重播