Từ: 野鸽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 野鸽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 野鸽 trong tiếng Trung hiện đại:

[yěgē] chim nguyên cáo (một loại bồ câu)。见〖原鸽〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 野

:dã man; thôn dã; dã sử; dã thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸽

cáp:gia cáp (chim bồ câu)
野鸽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 野鸽 Tìm thêm nội dung cho: 野鸽