Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狼烟 trong tiếng Trung hiện đại:
[lángyān] khói báo động (đốt phân của con sói làm khói ám hiệu báo động)。古代边防报警时烧狼粪升起的烟,借指战火。
狼烟滚滚。
khói báo động bay cuồn cuộn
狼烟四起。
bốn bề đốt khói báo động.
狼烟滚滚。
khói báo động bay cuồn cuộn
狼烟四起。
bốn bề đốt khói báo động.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狼
| lang | 狼: | loài lang sói |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |

Tìm hình ảnh cho: 狼烟 Tìm thêm nội dung cho: 狼烟
