Từ: 钢结构 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钢结构:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钢结构 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngjiégòu] kết cấu bằng thép。任何由钢制成的结构的整件或一部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钢

cương:bất tú cương (thép không dỉ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 构

cấu:cấu tạo; hư cấu
钢结构 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钢结构 Tìm thêm nội dung cho: 钢结构