Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 铁定 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiědìng] xác định vững chắc; không thể thay đổi được。确定不移。
铁定的事实
sự thật không thể thay đổi được.
铁定的局面
cục diện không thể thay đổi được.
铁定的事实
sự thật không thể thay đổi được.
铁定的局面
cục diện không thể thay đổi được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 定
| định | 定: | chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định |

Tìm hình ảnh cho: 铁定 Tìm thêm nội dung cho: 铁定
