Cao su chống va đập cửa

Từ: 铁定 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁定:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁定 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiědìng] xác định vững chắc; không thể thay đổi được。确定不移。
铁定的事实
sự thật không thể thay đổi được.
铁定的局面
cục diện không thể thay đổi được.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 定

định:chỉ định; chủ định; định kiến; nhất định; quyết định
铁定 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁定 Tìm thêm nội dung cho: 铁定