Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁打 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiědǎ] làm bằng sắt (ví với sự kiên cố hoặc kiên cường.)。用铁打成的,比喻坚固或坚强。
铁打江山
núi sông bền vững
铁打的汉子
con người kiên cường
铁打江山
núi sông bền vững
铁打的汉子
con người kiên cường
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |

Tìm hình ảnh cho: 铁打 Tìm thêm nội dung cho: 铁打
