Từ: 铁拳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铁拳:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铁拳 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiěquán] quả đấm thép (ví với lực lượng mạnh mẽ)。比喻强大的打击力量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁

sắt:sắt thép, mặt sắt
thiết:thiết (sắt, vũ khí)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拳

quyền:đánh quyền
quèn:đồ quèn
铁拳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铁拳 Tìm thêm nội dung cho: 铁拳