Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 锁骨 trong tiếng Trung hiện đại:
[suǒgǔ] xương quai xanh。胸腔前上部、呈S形的骨头,左右各一块,内端与胸骨相连,外端与肩胛骨相连。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锁
| toả | 锁: | toả (cái dũa, mài dũa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 锁骨 Tìm thêm nội dung cho: 锁骨
