Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 怆痛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怆痛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 怆痛 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuàngtòng] đau khổ; đau buồn; bi ai。悲哀痛惜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怆

sảng:sảng (thương xót)
thương:thương cảm ; nhà thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痛

thống:thống khổ
怆痛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怆痛 Tìm thêm nội dung cho: 怆痛