Từ: 锅子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锅子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锅子 trong tiếng Trung hiện đại:

[guō·zi] 1. nồi; cái nồi。锅。
2. nồi (bộ phận giống nồi trên đồ vật nào đó)。某些器物上像锅的部分。
烟袋锅子
nõ (tẩu thuốc)
3. cái lẩu; lẩu。火锅。
涮锅子
nhúng lẩu.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
锅子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锅子 Tìm thêm nội dung cho: 锅子