Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锅子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guō·zi] 1. nồi; cái nồi。锅。
2. nồi (bộ phận giống nồi trên đồ vật nào đó)。某些器物上像锅的部分。
烟袋锅子
nõ (tẩu thuốc)
3. cái lẩu; lẩu。火锅。
涮锅子
nhúng lẩu.
2. nồi (bộ phận giống nồi trên đồ vật nào đó)。某些器物上像锅的部分。
烟袋锅子
nõ (tẩu thuốc)
3. cái lẩu; lẩu。火锅。
涮锅子
nhúng lẩu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 锅子 Tìm thêm nội dung cho: 锅子
