Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 长班 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángbān] người hầu; tuỳ tùng。官员身边随时听使唤的仆人。又称"长随"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 长
| tràng | 长: | tràng (dài; lâu) |
| trường | 长: | trường kỳ; trường thành; trường thọ |
| trưởng | 长: | trưởng khoa, trưởng lão; trưởng thành |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 长班 Tìm thêm nội dung cho: 长班
